Đến nội dung chính

竟给他儿子选

Âm Hán Việt: cánh cấp tha nhi tử tuyển

竟给他儿子选 nghĩa là lại chọn cho con trai hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lại chọn cho con trai hắn

Chiết tự 竟给他儿子选: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竟cánh — lại, cuối cùng, cánh
  • 给cấp — cho, cấp
  • 他tha — hắn
  • 儿nhi — mà, nhi
  • 子tử — con
  • 选tuyển — chọn, tuyển

Câu hỏi thường gặp

竟给他儿子选 nghĩa là gì?

竟给他儿子选 dịch sang tiếng Việt là lại chọn cho con trai hắn.

Âm Hán Việt của 竟给他儿子选 đọc thế nào?

竟给他儿子选 đọc theo âm Hán Việt là cánh cấp tha nhi tử tuyển. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竟给他儿子选

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.