竟左退了一步
Âm Hán Việt: cánh tả thối liễu nhất bộ
竟左退了一步 nghĩa là lui về cánh trái một bước.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lui về cánh trái một bước
Chiết tự 竟左退了一步: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
竟左退了一步 nghĩa là gì?
竟左退了一步 dịch sang tiếng Việt là lui về cánh trái một bước.
Âm Hán Việt của 竟左退了一步 đọc thế nào?
竟左退了一步 đọc theo âm Hán Việt là cánh tả thối liễu nhất bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 竟左退了一步
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 竟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.