Đến nội dung chính

竟变得

Âm Hán Việt: cánh biến đắc

竟变得 nghĩa là càng trở nên, cánh biến đắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • càng trở nên
  • cánh biến đắc

Chiết tự 竟变得: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竟cánh — lại, cuối cùng, cánh
  • 变biến — biến, thay đổi, lần
  • 得đắc — được, phải, đắc

Câu hỏi thường gặp

竟变得 nghĩa là gì?

竟变得 dịch sang tiếng Việt là càng trở nên, cánh biến đắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 竟变得 đọc thế nào?

竟变得 đọc theo âm Hán Việt là cánh biến đắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竟变得

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.