竟然
Âm Hán Việt: cánh nhiên
竟然 nghĩa là vậy mà, thế nhưng, dĩ nhiên, cũng, mà…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vậy mà
- thế nhưng
- dĩ nhiên
- cũng
- mà
- lại
Chiết tự 竟然: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
竟然 nghĩa là gì?
竟然 dịch sang tiếng Việt là vậy mà, thế nhưng, dĩ nhiên, cũng, mà, lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 竟然 đọc thế nào?
竟然 đọc theo âm Hán Việt là cánh nhiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 竟然
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 竟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 竟达cánh đạt:tổng cộng
- 竟然如此神奇thật không ngờ thần kỳ như thế
- 竟无không gây
- 竟变得càng trở nên
- 竟然就那么dĩ nhiên cũng liền như vậy
- 竟越来越急促càng ngày càng dồn dập hơn
- 竟给他儿子选lại chọn cho con trai hắn
- 竟然如此力挺thật không ngờ lại ủng hộ
- 竟动弹不得了lại không nhúc nhích được
- 竟左退了一步lui về cánh trái một bước
- 竟至quả là
- 竟不理hoàn toàn không để ý tới
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.