Đến nội dung chính

碎骨等

Âm Hán Việt: toái cốt đẳng

碎骨等 nghĩa là các loại mảnh xương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các loại mảnh xương

Chiết tự 碎骨等: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碎toái — vỡ, bể
  • 骨cốt — cốt
  • 等đẳng — các loại:đợi, loại, chờ

Câu hỏi thường gặp

碎骨等 nghĩa là gì?

碎骨等 dịch sang tiếng Việt là các loại mảnh xương.

Âm Hán Việt của 碎骨等 đọc thế nào?

碎骨等 đọc theo âm Hán Việt là toái cốt đẳng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碎骨等

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.