Đến nội dung chính

碎冰剑

Âm Hán Việt: toái băng kiếm

碎冰剑 nghĩa là Toái Băng kiếm, Toái băng kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Toái Băng kiếm
  • Toái băng kiếm

Chiết tự 碎冰剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碎toái — vỡ, bể
  • 冰băng — băng
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

碎冰剑 nghĩa là gì?

碎冰剑 dịch sang tiếng Việt là Toái Băng kiếm, Toái băng kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 碎冰剑 đọc thế nào?

碎冰剑 đọc theo âm Hán Việt là toái băng kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碎冰剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.