碎石涡流
Âm Hán Việt: toái thạch qua lưu
碎石涡流 nghĩa là dòng xoáy thiên thạch.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dòng xoáy thiên thạch
Chiết tự 碎石涡流: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
碎石涡流 nghĩa là gì?
碎石涡流 dịch sang tiếng Việt là dòng xoáy thiên thạch.
Âm Hán Việt của 碎石涡流 đọc thế nào?
碎石涡流 đọc theo âm Hán Việt là toái thạch qua lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 碎石涡流
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 碎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.