Đến nội dung chính

碎玻璃渣子的

Âm Hán Việt: toái pha ly tra tử đích

碎玻璃渣子的 nghĩa là mảnh vỡ của thủy tinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mảnh vỡ của thủy tinh

Chiết tự 碎玻璃渣子的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碎toái — vỡ, bể
  • 玻pha — kính
  • 璃ly — ly
  • 渣tra — cặn bã, tra, mẩu vụn
  • 子tử — con
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

碎玻璃渣子的 nghĩa là gì?

碎玻璃渣子的 dịch sang tiếng Việt là mảnh vỡ của thủy tinh.

Âm Hán Việt của 碎玻璃渣子的 đọc thế nào?

碎玻璃渣子的 đọc theo âm Hán Việt là toái pha ly tra tử đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碎玻璃渣子的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.