Đến nội dung chính

碎星涡流

Âm Hán Việt: toái tinh qua lưu

碎星涡流 nghĩa là vòng xoáy tinh thạch vụn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vòng xoáy tinh thạch vụn

Chiết tự 碎星涡流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碎toái — vỡ, bể
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 涡qua — cơn xoáy
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

碎星涡流 nghĩa là gì?

碎星涡流 dịch sang tiếng Việt là vòng xoáy tinh thạch vụn.

Âm Hán Việt của 碎星涡流 đọc thế nào?

碎星涡流 đọc theo âm Hán Việt là toái tinh qua lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碎星涡流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.