Đến nội dung chính

狼吞虎咽

Âm Hán Việt: lang thôn hổ yết

狼吞虎咽 nghĩa là ăn như hổ đói, lang thôn hổ yết, nuốt ngấu nghiến, ăn như hà bá đánh vựa, ăn như thần trùng mở mả…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ăn như hổ đói
  • lang thôn hổ yết
  • nuốt ngấu nghiến
  • ăn như hà bá đánh vựa
  • ăn như thần trùng mở mả
  • ngốn nga ngốn nghiến

Chiết tự 狼吞虎咽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狼lang — Sói, sói lang
  • 吞thôn — nuốt
  • 虎hổ — Hổ
  • 咽yết — nuốt

Câu hỏi thường gặp

狼吞虎咽 nghĩa là gì?

狼吞虎咽 dịch sang tiếng Việt là ăn như hổ đói, lang thôn hổ yết, nuốt ngấu nghiến, ăn như hà bá đánh vựa, ăn như thần trùng mở mả, ngốn nga ngốn nghiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狼吞虎咽 đọc thế nào?

狼吞虎咽 đọc theo âm Hán Việt là lang thôn hổ yết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狼吞虎咽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.