Đến nội dung chính

狼烟四起

Âm Hán Việt: lang yên tứ khởi

狼烟四起 nghĩa là tứ bề báo hiệu bất ổn, khói đốt từ phân của con lang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tứ bề báo hiệu bất ổn
  • khói đốt từ phân của con lang

Chiết tự 狼烟四起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狼lang — Sói, sói lang
  • 烟yên — thuốc lá
  • 四tứ — bốn
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

狼烟四起 nghĩa là gì?

狼烟四起 dịch sang tiếng Việt là tứ bề báo hiệu bất ổn, khói đốt từ phân của con lang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狼烟四起 đọc thế nào?

狼烟四起 đọc theo âm Hán Việt là lang yên tứ khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狼烟四起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.