Đến nội dung chính

狼心狗肺

Âm Hán Việt: lang tâm cẩu phế

狼心狗肺 nghĩa là lang tâm cẩu phế, lòng lang dạ sói, lòng muông dạ thú.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lang tâm cẩu phế
  • lòng lang dạ sói
  • lòng muông dạ thú

Chiết tự 狼心狗肺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狼lang — Sói, sói lang
  • 心tâm — tâm
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó
  • 肺phế — phổi

Câu hỏi thường gặp

狼心狗肺 nghĩa là gì?

狼心狗肺 dịch sang tiếng Việt là lang tâm cẩu phế, lòng lang dạ sói, lòng muông dạ thú. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狼心狗肺 đọc thế nào?

狼心狗肺 đọc theo âm Hán Việt là lang tâm cẩu phế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狼心狗肺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.