Đến nội dung chính

狼子野心

Âm Hán Việt: lang tử dã tâm

狼子野心 nghĩa là lòng muông dạ thú, con lang bé đã có bản tính hung ác,dã tâm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lòng muông dạ thú
  • con lang bé đã có bản tính hung ác,dã tâm

Chiết tự 狼子野心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 狼lang — Sói, sói lang
  • 子tử — con
  • 野dã — dã
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

狼子野心 nghĩa là gì?

狼子野心 dịch sang tiếng Việt là lòng muông dạ thú, con lang bé đã có bản tính hung ác,dã tâm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 狼子野心 đọc thế nào?

狼子野心 đọc theo âm Hán Việt là lang tử dã tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 狼子野心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 狼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.