咽
咽 nghĩa là nuốt.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nuốt
Câu hỏi thường gặp
咽 nghĩa là gì?
咽 dịch sang tiếng Việt là nuốt.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 咽
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 咽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 咽喉cổ họng
- 咽下一口口水nuốt xuống một ngụm nước miếng
- 咽了咽口水道nuốt nước miếng một cái nói
- 咽咽口水nuốt nước miếng một cái
- 咽了口唾沫nuốt nước miếng một cái
- 咽一口唾沫nuốt nước miếng một cái
- 咽了咽吐沫nuốt nước miếng một cái
- 咽了咽喉咙nuốt nước miếng một cái
- 咽了咽唾沫nuốt nước miếng một cái
- 咽了一下口水nuốt nước miếng một cái
- 咽了一口口水nuốt nước miếng một cái
- 咽了一口唾沫nuốt nước miếng một cái
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.