Đến nội dung chính

活络

Âm Hán Việt: hoạt lạc

活络 nghĩa là lung lay, rơ, linh hoạt, linh lợi, ỡm ờ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lung lay
  • rơ
  • linh hoạt
  • linh lợi
  • ỡm ờ
  • hoạt lạc

Chiết tự 活络: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 活hoạt — sống
  • 络lạc — lạc

Câu hỏi thường gặp

活络 nghĩa là gì?

活络 dịch sang tiếng Việt là lung lay, rơ, linh hoạt, linh lợi, ỡm ờ, hoạt lạc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 活络 đọc thế nào?

活络 đọc theo âm Hán Việt là hoạt lạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 活络

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 活 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.