Đến nội dung chính

活期存款

Âm Hán Việt: hoạt kỳ tồn khoản

活期存款 nghĩa là tiền gửi ngân hàng lấy không phải báo trước, tiền gửi ngân hàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền gửi ngân hàng lấy không phải báo trước
  • tiền gửi ngân hàng

Chiết tự 活期存款: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 活hoạt — sống
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ
  • 存tồn — tồn
  • 款khoản — khoản

Câu hỏi thường gặp

活期存款 nghĩa là gì?

活期存款 dịch sang tiếng Việt là tiền gửi ngân hàng lấy không phải báo trước, tiền gửi ngân hàng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 活期存款 đọc thế nào?

活期存款 đọc theo âm Hán Việt là hoạt kỳ tồn khoản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 活期存款

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 活 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.