Đến nội dung chính

活生生

Âm Hán Việt: hoạt sinh sinh

活生生 nghĩa là sống sờ sờ, rõ ràng, rành rành, rõ như ban ngày, sờ sờ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sống sờ sờ
  • rõ ràng
  • rành rành
  • rõ như ban ngày
  • sờ sờ
  • trước mắt
  • sinh động
  • sống
  • tươi
  • rõ ràng như ban ngày
  • ở trong trạng thái sống

Chiết tự 活生生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 活hoạt — sống
  • 生sinh — sinh
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

活生生 nghĩa là gì?

活生生 dịch sang tiếng Việt là sống sờ sờ, rõ ràng, rành rành, rõ như ban ngày, sờ sờ, trước mắt, sinh động, sống, tươi, rõ ràng như ban ngày, ở trong trạng thái sống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 活生生 đọc thế nào?

活生生 đọc theo âm Hán Việt là hoạt sinh sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 活生生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 活 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.