Đến nội dung chính

活动

Âm Hán Việt: hoạt động

活动 nghĩa là hoạt động, chuyển động, vận động, theo mục đích, vì mục đích nào đó…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoạt động
  • chuyển động
  • vận động
  • theo mục đích
  • vì mục đích nào đó
  • hành động có mục đích
  • lay động
  • lung lay
  • không ổn định
  • đung đưa
  • lắc lư
  • linh hoạt
  • di động
  • không cố định
  • sinh hoạt
  • chạy chọt
  • đút lót
  • mua chuộc

Chiết tự 活动: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 活hoạt — sống
  • 动động — di chuyển, động

Câu hỏi thường gặp

活动 nghĩa là gì?

活动 dịch sang tiếng Việt là hoạt động, chuyển động, vận động, theo mục đích, vì mục đích nào đó, hành động có mục đích, lay động, lung lay, không ổn định, đung đưa, lắc lư, linh hoạt, di động, không cố định, sinh hoạt, chạy chọt, đút lót, mua chuộc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 活动 đọc thế nào?

活动 đọc theo âm Hán Việt là hoạt động. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 活动

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 活 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.