Đến nội dung chính

活报剧

Âm Hán Việt: hoạt báo kịch

活报剧 nghĩa là kịch cương, kịch thời sự, hoạt kịch, kịch hoạt náo, kịch đường phố.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kịch cương
  • kịch thời sự
  • hoạt kịch
  • kịch hoạt náo
  • kịch đường phố

Chiết tự 活报剧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 活hoạt — sống
  • 报báo — báo
  • 剧kịch — kịch

Câu hỏi thường gặp

活报剧 nghĩa là gì?

活报剧 dịch sang tiếng Việt là kịch cương, kịch thời sự, hoạt kịch, kịch hoạt náo, kịch đường phố. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 活报剧 đọc thế nào?

活报剧 đọc theo âm Hán Việt là hoạt báo kịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 活报剧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 活 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.