Đến nội dung chính

民脂民膏

Âm Hán Việt: dân chi dân cao

民脂民膏 nghĩa là mồ hôi nước mắt nhân dân, của cải xương máu của nhân dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mồ hôi nước mắt nhân dân
  • của cải xương máu của nhân dân

Chiết tự 民脂民膏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 民dân — dân
  • 脂chi — mỡ
  • 民dân — dân
  • 膏cao — cao

Câu hỏi thường gặp

民脂民膏 nghĩa là gì?

民脂民膏 dịch sang tiếng Việt là mồ hôi nước mắt nhân dân, của cải xương máu của nhân dân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 民脂民膏 đọc thế nào?

民脂民膏 đọc theo âm Hán Việt là dân chi dân cao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 民脂民膏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 民 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.