Đến nội dung chính

民族自决

Âm Hán Việt: dân tộc tự quyết

民族自决 nghĩa là dân tộc tự quyết, quyền dân tộc tự quyết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân tộc tự quyết
  • quyền dân tộc tự quyết

Chiết tự 民族自决: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 民dân — dân
  • 族tộc — tộc
  • 自tự — từ
  • 决quyết — quyết

Câu hỏi thường gặp

民族自决 nghĩa là gì?

民族自决 dịch sang tiếng Việt là dân tộc tự quyết, quyền dân tộc tự quyết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 民族自决 đọc thế nào?

民族自决 đọc theo âm Hán Việt là dân tộc tự quyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 民族自决

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 民 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.