Đến nội dung chính

民事权利

Âm Hán Việt: dân sự quyền lợi

民事权利 nghĩa là quyền dân sự, quyền công dân, quyền tự do cá nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quyền dân sự
  • quyền công dân
  • quyền tự do cá nhân

Chiết tự 民事权利: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 民dân — dân
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 权quyền — quyền, quả
  • 利lợi — lợi, sắc bén

Câu hỏi thường gặp

民事权利 nghĩa là gì?

民事权利 dịch sang tiếng Việt là quyền dân sự, quyền công dân, quyền tự do cá nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 民事权利 đọc thế nào?

民事权利 đọc theo âm Hán Việt là dân sự quyền lợi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 民事权利

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 民 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.