Đến nội dung chính

民智

Âm Hán Việt: dân trí

民智 nghĩa là dân trí, trình độ hiểu biết của nhân dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân trí
  • trình độ hiểu biết của nhân dân

Chiết tự 民智: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 民dân — dân
  • 智trí — trí

Câu hỏi thường gặp

民智 nghĩa là gì?

民智 dịch sang tiếng Việt là dân trí, trình độ hiểu biết của nhân dân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 民智 đọc thế nào?

民智 đọc theo âm Hán Việt là dân trí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 民智

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 民 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.