Đến nội dung chính

民不聊生

Âm Hán Việt: dân bất liêu sinh

民不聊生 nghĩa là dân chúng lầm than, dân không thể sống được, dân không còn cách để sống, cuộc sống bấp bênh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân chúng lầm than
  • dân không thể sống được
  • dân không còn cách để sống
  • cuộc sống bấp bênh

Chiết tự 民不聊生: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 民dân — dân
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 聊liêu — trò chuyện, tán gẫu
  • 生sinh — sinh

Câu hỏi thường gặp

民不聊生 nghĩa là gì?

民不聊生 dịch sang tiếng Việt là dân chúng lầm than, dân không thể sống được, dân không còn cách để sống, cuộc sống bấp bênh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 民不聊生 đọc thế nào?

民不聊生 đọc theo âm Hán Việt là dân bất liêu sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 民不聊生

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 民 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.