Đến nội dung chính

日用品

Âm Hán Việt: nhật dụng phẩm

日用品 nghĩa là vật dụng hàng ngày, hàng tiêu dùng, nhật dụng phẩm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vật dụng hàng ngày
  • hàng tiêu dùng
  • nhật dụng phẩm

Chiết tự 日用品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 日nhật — Nhật
  • 用dụng — dùng
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

日用品 nghĩa là gì?

日用品 dịch sang tiếng Việt là vật dụng hàng ngày, hàng tiêu dùng, nhật dụng phẩm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 日用品 đọc thế nào?

日用品 đọc theo âm Hán Việt là nhật dụng phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 日用品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 日 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.