Đến nội dung chính

日出三竿

Âm Hán Việt: nhật xuất tam can

日出三竿 nghĩa là sáng bạch, sáng bét, mặt trời đã lên cao, mặt trời mọc ba sào.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sáng bạch
  • sáng bét
  • mặt trời đã lên cao
  • mặt trời mọc ba sào

Chiết tự 日出三竿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 日nhật — Nhật
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 三tam — ba, tam
  • 竿can — can

Câu hỏi thường gặp

日出三竿 nghĩa là gì?

日出三竿 dịch sang tiếng Việt là sáng bạch, sáng bét, mặt trời đã lên cao, mặt trời mọc ba sào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 日出三竿 đọc thế nào?

日出三竿 đọc theo âm Hán Việt là nhật xuất tam can. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 日出三竿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 日 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.