Đến nội dung chính

日新月异

Âm Hán Việt: nhật tân nguyệt dị

日新月异 nghĩa là biến chuyển từng ngày, ngày tháng đổi mới, thay đổi từng ngày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biến chuyển từng ngày
  • ngày tháng đổi mới
  • thay đổi từng ngày

Chiết tự 日新月异: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 日nhật — Nhật
  • 新tân — mới, tân
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 异dị — dị, khác

Câu hỏi thường gặp

日新月异 nghĩa là gì?

日新月异 dịch sang tiếng Việt là biến chuyển từng ngày, ngày tháng đổi mới, thay đổi từng ngày. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 日新月异 đọc thế nào?

日新月异 đọc theo âm Hán Việt là nhật tân nguyệt dị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 日新月异

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 日 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.