Đến nội dung chính

日月星辰

Âm Hán Việt: nhật nguyệt tinh thần

日月星辰 nghĩa là nhật nguyệt tinh thần, mặt trời mặt trăng và ngôi sao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhật nguyệt tinh thần
  • mặt trời mặt trăng và ngôi sao

Chiết tự 日月星辰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 日nhật — Nhật
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 辰thần — thần

Câu hỏi thường gặp

日月星辰 nghĩa là gì?

日月星辰 dịch sang tiếng Việt là nhật nguyệt tinh thần, mặt trời mặt trăng và ngôi sao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 日月星辰 đọc thế nào?

日月星辰 đọc theo âm Hán Việt là nhật nguyệt tinh thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 日月星辰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 日 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.