Đến nội dung chính

日久天长

Âm Hán Việt: nhật cửu thiên trường

日久天长 nghĩa là lâu ngày, lâu ngày dài tháng, nhật cửu thiên trường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lâu ngày
  • lâu ngày dài tháng
  • nhật cửu thiên trường

Chiết tự 日久天长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 日nhật — Nhật
  • 久cửu — lâu, cửu
  • 天thiên — thiên
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

日久天长 nghĩa là gì?

日久天长 dịch sang tiếng Việt là lâu ngày, lâu ngày dài tháng, nhật cửu thiên trường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 日久天长 đọc thế nào?

日久天长 đọc theo âm Hán Việt là nhật cửu thiên trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 日久天长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 日 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.