Đến nội dung chính

撼动他的地位

Âm Hán Việt: hám động tha đích địa vị

撼动他的地位 nghĩa là lung lay địa vị của hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lung lay địa vị của hắn

Chiết tự 撼动他的地位: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撼hám — lay
  • 动động — di chuyển, động
  • 他tha — hắn
  • 的đích
  • 地địa — địa
  • 位vị — vị, vị trí

Câu hỏi thường gặp

撼动他的地位 nghĩa là gì?

撼动他的地位 dịch sang tiếng Việt là lung lay địa vị của hắn.

Âm Hán Việt của 撼动他的地位 đọc thế nào?

撼动他的地位 đọc theo âm Hán Việt là hám động tha đích địa vị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撼动他的地位

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.