位
位 nghĩa là vị, vị trí.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vị
- vị trí
Câu hỏi thường gặp
位 nghĩa là gì?
位 dịch sang tiếng Việt là vị, vị trí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 位
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 位 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 位正纯阳vị chính thuần dương
- 位移di chuyển vị trí
- 位遗腹子đứa con mồ côi từ trong bụng mẹ
- 位高权重之人người có quyền cao chức trọng
- 位置上捣鼓着trên vị trí đảo đi đảo lại
- 位疯狂飞行员vị phi công điên cuồng kia
- 位风湿患者người mắc bệnh phong thấp
- 位老者的身份thân phận của vị lão giả
- 位老者的声音thanh âm của vị lão giả
- 位子上trên ghế ngồi
- 位年轻的族长vị tộc trưởng trẻ tuổi
- 位平头老百姓người dân bình thường
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.