Đến nội dung chính

撼天弓

Âm Hán Việt: hám thiên cung

撼天弓 nghĩa là Hám Thiên Cung.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Hám Thiên Cung

Chiết tự 撼天弓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撼hám — lay
  • 天thiên — thiên
  • 弓cung — cung

Câu hỏi thường gặp

撼天弓 nghĩa là gì?

撼天弓 dịch sang tiếng Việt là Hám Thiên Cung.

Âm Hán Việt của 撼天弓 đọc thế nào?

撼天弓 đọc theo âm Hán Việt là hám thiên cung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撼天弓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.