Đến nội dung chính

撼星拳

Âm Hán Việt: hám tinh quyền

撼星拳 nghĩa là hám tinh quyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hám tinh quyền

Chiết tự 撼星拳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撼hám — lay
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 拳quyền — quyền

Câu hỏi thường gặp

撼星拳 nghĩa là gì?

撼星拳 dịch sang tiếng Việt là hám tinh quyền.

Âm Hán Việt của 撼星拳 đọc thế nào?

撼星拳 đọc theo âm Hán Việt là hám tinh quyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撼星拳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.