Đến nội dung chính

抹去脸上水珠

Âm Hán Việt: mạt khứ kiểm thượng thủy châu

抹去脸上水珠 nghĩa là lau nước dính trên mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lau nước dính trên mặt

Chiết tự 抹去脸上水珠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm
  • 上thượng — thượng
  • 水thủy — thủy
  • 珠châu — châu

Câu hỏi thường gặp

抹去脸上水珠 nghĩa là gì?

抹去脸上水珠 dịch sang tiếng Việt là lau nước dính trên mặt.

Âm Hán Việt của 抹去脸上水珠 đọc thế nào?

抹去脸上水珠 đọc theo âm Hán Việt là mạt khứ kiểm thượng thủy châu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抹去脸上水珠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.