Đến nội dung chính

抹不开

Âm Hán Việt: mạt bất khai

抹不开 nghĩa là mất mặt, ngại ngùng, ngượng nghịu, nghĩ không ra, nghĩ không thông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mất mặt
  • ngại ngùng
  • ngượng nghịu
  • nghĩ không ra
  • nghĩ không thông

Chiết tự 抹不开: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 开khai — khai

Câu hỏi thường gặp

抹不开 nghĩa là gì?

抹不开 dịch sang tiếng Việt là mất mặt, ngại ngùng, ngượng nghịu, nghĩ không ra, nghĩ không thông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抹不开 đọc thế nào?

抹不开 đọc theo âm Hán Việt là mạt bất khai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抹不开

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.