Đến nội dung chính

抹了抹鼻子道

Âm Hán Việt: mạt liễu mạt tỵ tử đạo

抹了抹鼻子道 nghĩa là sờ lỗ mũi một cái nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sờ lỗ mũi một cái nói

Chiết tự 抹了抹鼻子道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 了liễu
  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 鼻tỵ — mũi
  • 子tử — con
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

抹了抹鼻子道 nghĩa là gì?

抹了抹鼻子道 dịch sang tiếng Việt là sờ lỗ mũi một cái nói.

Âm Hán Việt của 抹了抹鼻子道 đọc thế nào?

抹了抹鼻子道 đọc theo âm Hán Việt là mạt liễu mạt tỵ tử đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抹了抹鼻子道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.