Đến nội dung chính

抹了下

Âm Hán Việt: mạt liễu hạ

抹了下 nghĩa là lau,chùi đi, lau, chùi đi, lau đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lau,chùi đi
  • lau
  • chùi đi
  • lau đi

Chiết tự 抹了下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抹mạt — bôi, xóa sạch
  • 了liễu
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

抹了下 nghĩa là gì?

抹了下 dịch sang tiếng Việt là lau,chùi đi, lau, chùi đi, lau đi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抹了下 đọc thế nào?

抹了下 đọc theo âm Hán Việt là mạt liễu hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抹了下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.