Đến nội dung chính

扇他一耳光了

Âm Hán Việt: phiến tha nhất nhĩ quang liễu

扇他一耳光了 nghĩa là tát hắn một bạt tai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tát hắn một bạt tai

Chiết tự 扇他一耳光了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扇phiến — phiến, quạt
  • 他tha — hắn
  • 一nhất — một
  • 耳nhĩ — tai
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

扇他一耳光了 nghĩa là gì?

扇他一耳光了 dịch sang tiếng Việt là tát hắn một bạt tai.

Âm Hán Việt của 扇他一耳光了 đọc thế nào?

扇他一耳光了 đọc theo âm Hán Việt là phiến tha nhất nhĩ quang liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扇他一耳光了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.