Đến nội dung chính

扇紧闭的大门

Âm Hán Việt: phiến khẩn bế đích đại môn

扇紧闭的大门 nghĩa là cánh cửa đóng chặc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cánh cửa đóng chặc

Chiết tự 扇紧闭的大门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扇phiến — phiến, quạt
  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc
  • 闭bế — bế, đóng, nhắm
  • 的đích
  • 大đại — đại, lớn
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

扇紧闭的大门 nghĩa là gì?

扇紧闭的大门 dịch sang tiếng Việt là cánh cửa đóng chặc.

Âm Hán Việt của 扇紧闭的大门 đọc thế nào?

扇紧闭的大门 đọc theo âm Hán Việt là phiến khẩn bế đích đại môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扇紧闭的大门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.