Đến nội dung chính

扇骨子

Âm Hán Việt: phiến cốt tử

扇骨子 nghĩa là xương quạt gấp, nan quạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xương quạt gấp
  • nan quạt

Chiết tự 扇骨子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扇phiến — phiến, quạt
  • 骨cốt — cốt
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

扇骨子 nghĩa là gì?

扇骨子 dịch sang tiếng Việt là xương quạt gấp, nan quạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扇骨子 đọc thế nào?

扇骨子 đọc theo âm Hán Việt là phiến cốt tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扇骨子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.