Đến nội dung chính

扇人家的脸

Âm Hán Việt: phiến nhân gia đích kiểm

扇人家的脸 nghĩa là tát mặt của người ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tát mặt của người ta

Chiết tự 扇人家的脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扇phiến — phiến, quạt
  • 人nhân — nhân
  • 家gia — gia, nhà
  • 的đích
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

扇人家的脸 nghĩa là gì?

扇人家的脸 dịch sang tiếng Việt là tát mặt của người ta.

Âm Hán Việt của 扇人家的脸 đọc thế nào?

扇人家的脸 đọc theo âm Hán Việt là phiến nhân gia đích kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扇人家的脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.