Đến nội dung chính

安营扎寨

Âm Hán Việt: an doanh trát trại

安营扎寨 nghĩa là xây dựng cơ sở tạm thời, dựng trại đóng quân, quân đội dừng chân lập doanh trại,ngụ ý xây dựng cơ sở tạm thời cho một số người tương đối đông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xây dựng cơ sở tạm thời
  • dựng trại đóng quân
  • quân đội dừng chân lập doanh trại,ngụ ý xây dựng cơ sở tạm thời cho một số người tương đối đông

Chiết tự 安营扎寨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 安an — an
  • 营doanh — doanh
  • 扎trát — trát, ghim
  • 寨trại — trại

Câu hỏi thường gặp

安营扎寨 nghĩa là gì?

安营扎寨 dịch sang tiếng Việt là xây dựng cơ sở tạm thời, dựng trại đóng quân, quân đội dừng chân lập doanh trại,ngụ ý xây dựng cơ sở tạm thời cho một số người tương đối đông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 安营扎寨 đọc thế nào?

安营扎寨 đọc theo âm Hán Việt là an doanh trát trại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 安营扎寨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 安 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.