Đến nội dung chính

安之若素

Âm Hán Việt: an chi nhược tố

安之若素 nghĩa là bình thản chịu đựng gian khổ, bình chân như vại, thản nhiên như thường, thản nhiên như không, như không có gì xảy ra…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bình thản chịu đựng gian khổ
  • bình chân như vại
  • thản nhiên như thường
  • thản nhiên như không
  • như không có gì xảy ra
  • trầm tĩnh
  • bình thản
  • gặp tình huống bất thường,vẫn bình thản như không có gì xảy ra

Chiết tự 安之若素: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 安an — an
  • 之chi — chi, tới
  • 若nhược — như
  • 素tố — tố, làm

Câu hỏi thường gặp

安之若素 nghĩa là gì?

安之若素 dịch sang tiếng Việt là bình thản chịu đựng gian khổ, bình chân như vại, thản nhiên như thường, thản nhiên như không, như không có gì xảy ra, trầm tĩnh, bình thản, gặp tình huống bất thường,vẫn bình thản như không có gì xảy ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 安之若素 đọc thế nào?

安之若素 đọc theo âm Hán Việt là an chi nhược tố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 安之若素

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 安 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.