Đến nội dung chính

安分守己

Âm Hán Việt: an phân thủ kỷ

安分守己 nghĩa là an phận thủ thường, yên phận thủ thường, biết thân phận, biết thân biết phận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • an phận thủ thường
  • yên phận thủ thường
  • biết thân phận
  • biết thân biết phận

Chiết tự 安分守己: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 安an — an
  • 分phân — phân
  • 守thủ — thủ
  • 己kỷ — mình, mấy

Câu hỏi thường gặp

安分守己 nghĩa là gì?

安分守己 dịch sang tiếng Việt là an phận thủ thường, yên phận thủ thường, biết thân phận, biết thân biết phận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 安分守己 đọc thế nào?

安分守己 đọc theo âm Hán Việt là an phân thủ kỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 安分守己

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 安 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.