安全岛
Âm Hán Việt: an toàn đảo
安全岛 nghĩa là chỗ đứng tránh, chỗ tránh xe, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chỗ đứng tránh
- chỗ tránh xe
- nơi ẩn náu
- nơi trú ẩn
- nơi trốn tránh
- khu vực nhô lên giữa đường chia giao thông thành hai dòng,để người đi bộ qua đường tránh xe
Chiết tự 安全岛: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
安全岛 nghĩa là gì?
安全岛 dịch sang tiếng Việt là chỗ đứng tránh, chỗ tránh xe, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, khu vực nhô lên giữa đường chia giao thông thành hai dòng,để người đi bộ qua đường tránh xe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 安全岛 đọc thế nào?
安全岛 đọc theo âm Hán Việt là an toàn đảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 安全岛
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 安 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.