Đến nội dung chính

安家费

Âm Hán Việt: an gia phí

安家费 nghĩa là an gia phí, tiền trợ cấp, tiền trợ cấp để gầy dựng gia đình, tiền trợ cấp cho gia đình có người đi xa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • an gia phí
  • tiền trợ cấp
  • tiền trợ cấp để gầy dựng gia đình
  • tiền trợ cấp cho gia đình có người đi xa

Chiết tự 安家费: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 安an — an
  • 家gia — gia, nhà
  • 费phí — phí

Câu hỏi thường gặp

安家费 nghĩa là gì?

安家费 dịch sang tiếng Việt là an gia phí, tiền trợ cấp, tiền trợ cấp để gầy dựng gia đình, tiền trợ cấp cho gia đình có người đi xa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 安家费 đọc thế nào?

安家费 đọc theo âm Hán Việt là an gia phí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 安家费

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 安 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.