Đến nội dung chính

好极了

Âm Hán Việt: hảo cực liễu

好极了 nghĩa là thật tốt, tốt quá, tốt lắm, xuất sắc, ưu tú…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thật tốt
  • tốt quá
  • tốt lắm
  • xuất sắc
  • ưu tú
  • tuyệt diệu
  • cực tốt

Chiết tự 好极了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 极cực — cực, vô cùng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

好极了 nghĩa là gì?

好极了 dịch sang tiếng Việt là thật tốt, tốt quá, tốt lắm, xuất sắc, ưu tú, tuyệt diệu, cực tốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好极了 đọc thế nào?

好极了 đọc theo âm Hán Việt là hảo cực liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好极了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.