Đến nội dung chính

好事多磨

Âm Hán Việt: hảo sự đa ma

好事多磨 nghĩa là làm việc tốt thường gian nan, việc tốt thường hay gặp trắc trở, muốn làm tốt một việc phải qua nhiều gian nan vất vả, thật bận rộn sao.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm việc tốt thường gian nan
  • việc tốt thường hay gặp trắc trở
  • muốn làm tốt một việc phải qua nhiều gian nan vất vả
  • thật bận rộn sao

Chiết tự 好事多磨: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 多đa — nhiều, đa
  • 磨ma — mài, mài nhẵn, đánh bóng

Câu hỏi thường gặp

好事多磨 nghĩa là gì?

好事多磨 dịch sang tiếng Việt là làm việc tốt thường gian nan, việc tốt thường hay gặp trắc trở, muốn làm tốt một việc phải qua nhiều gian nan vất vả, thật bận rộn sao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好事多磨 đọc thế nào?

好事多磨 đọc theo âm Hán Việt là hảo sự đa ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好事多磨

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.