Đến nội dung chính

好日子

Âm Hán Việt: hảo nhật tử

好日子 nghĩa là ngày tốt lành, ngày lành, ngày lành tháng tốt, ngày cưới, ngày vui…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày tốt lành
  • ngày lành
  • ngày lành tháng tốt
  • ngày cưới
  • ngày vui
  • ngày kết hôn
  • cuộc sống tốt đẹp
  • cuộc sống sung sướng
  • cuộc sống hạnh phúc
  • ngày thật tốt

Chiết tự 好日子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 日nhật — Nhật
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

好日子 nghĩa là gì?

好日子 dịch sang tiếng Việt là ngày tốt lành, ngày lành, ngày lành tháng tốt, ngày cưới, ngày vui, ngày kết hôn, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống sung sướng, cuộc sống hạnh phúc, ngày thật tốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好日子 đọc thế nào?

好日子 đọc theo âm Hán Việt là hảo nhật tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好日子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.