Đến nội dung chính

好歹

Âm Hán Việt: hảo ngạt

好歹 nghĩa là tốt xấu, phải trái, nguy hiểm, nguy đến tính mạng, mệnh hệ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tốt xấu
  • phải trái
  • nguy hiểm
  • nguy đến tính mạng
  • mệnh hệ
  • dù sao cũng
  • bất kể thế nào
  • dù sao
  • dù thế nào
  • dầu gì

Chiết tự 好歹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 好hảo — được
  • 歹ngạt — ác quỷ, xấu

Câu hỏi thường gặp

好歹 nghĩa là gì?

好歹 dịch sang tiếng Việt là tốt xấu, phải trái, nguy hiểm, nguy đến tính mạng, mệnh hệ, dù sao cũng, bất kể thế nào, dù sao, dù thế nào, dầu gì. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 好歹 đọc thế nào?

好歹 đọc theo âm Hán Việt là hảo ngạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 好歹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 好 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.